Quảng cáo
Lucas Höler đang thi đấu cho Freiburg. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 32, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Augsburg vs Freiburg (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (21 thg 12, 2021)
Freiburg: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Freiburg ở mùa giải 2026/2027, Lucas Höler thi đấu 188 phút và đá chính 2 trận.
Freiburg: 323 trận, 50 bàn, 23 kiến tạo
Freiburg II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandhausen: 48 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Freiburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucas Höler năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Lucas Höler đang thi đấu cho Freiburg.
Chiều cao của Lucas Höler: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Freiburg | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Freiburg | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Freiburg | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Freiburg | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Freiburg | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 25 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Freiburg | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Freiburg | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sandhausen | 23 tuổi | 900 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 650 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 650 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 400 N € | |
| Mainz II | 21 tuổi | 300 N € | |
| Mainz II | 21 tuổi | 300 N € | |
| Mainz II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Mainz II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Mainz II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Oldenburg | 19 tuổi | 75 N € | |
| Oldenburg | 19 tuổi | 50 N € | |
| Oldenburg | 19 tuổi | 50 N € |
Lucas Höler mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucas Höler mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Freiburg | 7 | 188 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Freiburg | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 1 | 87 | 1 | 0 | 7,7 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Freiburg | 33 | 2.043 | 3 | 1 | 6,5 |
| Europa League | Freiburg | 11 | 175 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 4 | 222 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Freiburg |
| 31 |
| 1.870 |
| 6 |
| 4 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 3 | 175 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Freiburg | 33 | 2.309 | 7 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Freiburg | 10 | 746 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Freiburg | 26 | 1.504 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 3 | 197 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Freiburg | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 3. Liga (Đức) | Freiburg II | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Freiburg | 34 | 2.597 | 7 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 6 | 431 | 0 | 5 | 6,5 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Freiburg | 33 | 2.090 | 4 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Freiburg | 34 | 2.489 | 8 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Freiburg | 26 | 1.001 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Freiburg | 14 | 915 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 15 | 1.298 | 7 | 1 | 7,1 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 33 | 2.671 | 6 | 4 | 6,6 |
|---|