Quảng cáo
Lucas Rodríguez đang thi đấu cho Penarol. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Atletico Tigre vs Nacional Montevideo (29 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 475 N € (27 thg 12, 2023)
Nacional Montevideo: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional Montevideo ở mùa giải 2026, Lucas Rodríguez thi đấu 2048 phút và đá chính 22 trận.
Nacional Montevideo: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Instituto de Córdoba: 50 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Racing Club Montevideo: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cerro Montevideo: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rosario Central: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carlos Mannucci: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Penarol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucas Rodríguez năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Lucas Rodríguez đang thi đấu cho Penarol.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional Montevideo | 33 tuổi | 250 N € | |
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 300 N € | |
| Racing Club Montevideo | 32 tuổi | 400 N € | |
| Racing Club Montevideo | 31 tuổi | 450 N € | |
| Racing Club Montevideo | 31 tuổi | 475 N € | |
| Cerro Montevideo | 30 tuổi | 475 N € | |
| Cerro Montevideo | 30 tuổi | 325 N € | |
| Carlos Mannucci | 29 tuổi | 300 N € | |
| Carlos Mannucci | 29 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Mannucci | 28 tuổi | 300 N € | |
| Carlos Mannucci | 28 tuổi | 300 N € | |
| Danubio | 27 tuổi | 250 N € | |
| Boston River | 25 tuổi | 200 N € | |
| Atenas de San Carlos | 24 tuổi | 175 N € | |
| Atenas de San Carlos | 24 tuổi | 200 N € | |
| Rentistas | 22 tuổi | 275 N € | |
| Rentistas | 22 tuổi | 200 N € | |
| Rentistas | 21 tuổi | 100 N € | |
| Rentistas | 21 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Lucas Rodríguez mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucas Rodríguez mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 319. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Nacional Montevideo | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Instituto de Córdoba | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025 | Copa Sudamericana | Racing Club Montevideo | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Instituto de Córdoba | 28 | 2.145 | 0 | 4 | 6,3 |
| Copa Argentina | Instituto de Córdoba |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Copa Sudamericana | Racing Club Montevideo | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Copa Sudamericana | Racing Club Montevideo | 8 | 668 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 6 | 314 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 11 | 872 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Independiente | 9 | 642 | 0 | 2 | 6,2 | |
| Copa Sudamericana | Independiente | 4 | 313 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Copa Argentina | Independiente | 2 | 174 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 6 | 479 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Carlos Mannucci | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Danubio | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Tigre | 3 | 201 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Tigre | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 16 | 1.339 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Tigre | 2 | 97 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Nacional Montevideo | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Veracruz | 5 | 445 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Veracruz | 7 | 622 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Veracruz | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|