Quảng cáo
Lucas Souto đang thi đấu cho Defensa Y Justicia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia (2 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (18 thg 12, 2023)
Defensa y Justicia: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Defensa y Justicia ở mùa giải 2026, Lucas Souto thi đấu 1505 phút và đá chính 18 trận.
Defensa y Justicia: 36 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Huracán: 37 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Arsenal de Sarandí: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ferrol Carril Oeste: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Defensa Y Justicia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucas Souto năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Lucas Souto đang thi đấu cho Defensa Y Justicia.
Chiều cao của Lucas Souto: 180 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Argentina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 27 tuổi | 400 N € | |
| Defensa Y Justicia | 27 tuổi | 375 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 500 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 800 N € | |
| Huracan | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Huracan | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Huracan | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Huracan | 24 tuổi | 800 N € | |
| Arsenal de Sarandi | 24 tuổi | 350 N € | |
| Defensa Y Justicia | 24 tuổi | 125 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 23 tuổi | 75 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 23 tuổi | 75 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 22 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Lucas Souto mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucas Souto mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 178. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 17 | 1.336 | 1 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán |
| 6 |
| 465 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Copa Argentina | Huracán | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Huracán | 19 | 1.458 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Huracán | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Arsenal de Sarandí | 9 | 709 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Arsenal de Sarandí | 13 | 1.155 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 10 | 389 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 6 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 3 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 16 | 1.011 | 0 | 0 | – |
|---|