Quảng cáo
Lucas Veríssimo đang thi đấu cho Santos. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026: 26 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fluminense - RJ vs Santos - SP (19 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (26 thg 12, 2021)
Santos - SP: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Santos - SP ở mùa giải 2026, Lucas Veríssimo thi đấu 1703 phút và đá chính 19 trận.
Santos - SP: 175 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Al-Wakrah Sports Club: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Duhail: 40 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Corinthians - SP: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Benfica: 41 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Benfica B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Santos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucas Veríssimo năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Lucas Veríssimo đang thi đấu cho Santos.
Chiều cao của Lucas Veríssimo: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Santos | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Santos | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Wakrah | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Al Duhail | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Al Duhail | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Al Duhail | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Corinthians | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Santos | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Santos | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Santos | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Santos | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Santos | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Santos | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Santos | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Santos | 21 tuổi | 250 N € | |
| Santos | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Lucas Veríssimo mùa giải 2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucas Veríssimo mùa giải 2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.165. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 15 | 1.343 | 0 | 1 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Santos - SP | 6 | 439 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 5 | 383 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa Sudamericana | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 14 | 1.065 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Cúp Thái tử Qatar |
| Al Duhail |
| 2 |
| 240 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Amir Qatar | Al Duhail | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al Duhail | 21 | 1.872 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al Duhail | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Cúp Amir Qatar | Al Duhail | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al Duhail | 10 | 856 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Al Duhail | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 404 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 10 | 900 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Champions League | Benfica | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Santos - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 10 | 840 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 7 | 572 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | Santos - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 14 | 1.135 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Benfica | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Libertadores | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 14 | 1.196 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Santos - SP | 10 | 849 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 11 | 990 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 20 | 1.758 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 2 | 187 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 12 | 970 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 8 | 688 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Copa Libertadores | Santos - SP | 6 | 501 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 7 | 618 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|