Quảng cáo
Lucy Quinn đang thi đấu cho Sheffield United(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 33, Chiều cao: 168 cm. 2026-2027: 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sheffield United (W) vs Nottingham Forest (W) (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Sheffield United (W): 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheffield United (W) ở mùa giải 2026/2027, Lucy Quinn thi đấu 449 phút và đá chính 5 trận.
Sheffield United (W): 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Birmingham City (W): 73 trận, 8 bàn, 10 kiến tạo
Tottenham Hotspur (W): 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sheffield United(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucy Quinn năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Lucy Quinn đang thi đấu cho Sheffield United(w).
Chiều cao của Lucy Quinn: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Lucy Quinn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucy Quinn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 504. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Women's Championship (Anh) | Sheffield United (W) | 5 | 449 | 2 | 1 | 7,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Sheffield United (W) | 2 | 55 | 0 | 1 | – | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Women's Championship (Anh) | Birmingham City (W) | 14 | 360 | 2 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Birmingham City (W) | 3 | 122 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA nữ Anh | Birmingham City (W) | 2 | 97 | 0 | 2 |
| 6,3 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 395 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Women's Championship (Anh) | Birmingham City (W) | 14 | 692 | 2 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Birmingham City (W) | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại Euro Nữ | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Birmingham City (W) | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Birmingham City (W) | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Women's Championship (Anh) | Birmingham City (W) | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 243 | 2 | 1 | 7,5 | |
| Vòng loại Euro Nữ | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | World Championship nữ | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp FA nữ Anh | Birmingham City (W) | 3 | 226 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Birmingham City (W) | 3 | 189 | 2 | 0 | – | |
| Women's Championship (Anh) | Birmingham City (W) | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| World Championship nữ | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Cúp Pinatar | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 182 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Birmingham City (W) | 22 | 1.671 | 1 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Birmingham City (W) | 2 | 110 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Birmingham City (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 7 | 439 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Tottenham Hotspur (W) | 19 | 576 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|