Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (8 thg 2, 2015)
Cập nhật:
Luis Alvarez đang thi đấu cho Carlos Mannucci. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Luis Alvarez mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Alvarez ra sân là Alianza Lima vs UTC Cajamarca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 11, 2025.
Carlos Mannucci: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
UTC Cajamarca: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tarma: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Atletico Grau: 70 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Cienciano: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ayacucho Club: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carlos Mannucci: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Carlos Mannucci, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Alvarez năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1990.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Carlos Mannucci | 35 tuổi | 50 N € | |
| UTC Cajamarca | 35 tuổi | 75 N € | |
| UTC Cajamarca | 35 tuổi | 100 N € | |
| Tarma | 34 tuổi | 150 N € | |
| Atletico Grau | 34 tuổi | 200 N € | |
| Atletico Grau | 33 tuổi | 250 N € | |
| Atletico Grau | 33 tuổi | 300 N € | |
| Atletico Grau | 32 tuổi | 300 N € | |
| Atletico Grau | 32 tuổi | 250 N € | |
| Cienciano | 31 tuổi | 250 N € | |
| Cienciano | 31 tuổi | 275 N € | |
| Ayacucho | 30 tuổi | 275 N € | |
| Ayacucho | 29 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Mannucci | 28 tuổi | 300 N € | |
| Dep.San Martin | 27 tuổi | 300 N € | |
| Dep.San Martin | 27 tuổi | 300 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 26 tuổi | 300 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 26 tuổi | 300 N € | |
| Dep.San Martin | 25 tuổi | 300 N € | |
| Dep.San Martin | 24 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Luis Alvarez đang thi đấu cho Carlos Mannucci.
Chiều cao của Luis Alvarez: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Luis Alvarez mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Alvarez mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 202. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 19 | 1.364 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga 1 (Peru) | Tarma | 12 | 844 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 9 | 605 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 |
|---|
| Liga 1 (Peru) |
| Atletico Grau |
| 8 |
| 628 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 26 | 2.126 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 5 | 449 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 13 | 1.011 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 3 | 270 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Ayacucho Club | 9 | 389 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Ayacucho Club | 6 | 428 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Ayacucho Club | 3 | 215 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 10 | 666 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Ayacucho Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 8 | 514 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Copa Libertadores | Cusco | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 6 | 442 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Cusco | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga 1 (Peru) | Universidad San Martin | 13 | 885 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2017 | Liga 1 (Peru) | Universidad San Martin | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Universidad San Martin | 5 | 431 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|