Quảng cáo
Luis Arce đang thi đấu cho UTC Cajamarca. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026: 22 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: UTC Cajamarca vs FBC Melgar (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (29 thg 12, 2019)
UTC Cajamarca: 23 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của UTC Cajamarca ở mùa giải 2026, Luis Arce thi đấu 1118 phút và đá chính 13 trận.
UTC Cajamarca: 23 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Mushuc Runa: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Macará: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Cuenca: 38 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
El Nacional: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: UTC Cajamarca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Arce năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Luis Arce đang thi đấu cho UTC Cajamarca.
Chiều cao của Luis Arce: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| UTC Cajamarca | 32 tuổi | 225 N € | |
| Mushuc Runa | 32 tuổi | 250 N € | |
| Mushuc Runa | 31 tuổi | 300 N € | |
| El Nacional | 31 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 150 N € | |
| Barcelona | 30 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona | 29 tuổi | 300 N € | |
| Macara | 29 tuổi | 400 N € | |
| Macara | 28 tuổi | 450 N € | |
| Deportivo Cuenca | 28 tuổi | 450 N € | |
| Deportivo Cuenca | 27 tuổi | 450 N € | |
| Deportivo Cuenca | 27 tuổi | 400 N € | |
| LDU Quito | 26 tuổi | 250 N € | |
| LDU Quito | 26 tuổi | 475 N € | |
| El Nacional | 26 tuổi | 600 N € | |
| El Nacional | 25 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Luis Arce mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Arce mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.054. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 22 | 1.054 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 7 | 401 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Mushuc Runa | 7 | 502 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Macará | 10 | 841 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Macará | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) |
| Deportivo Cuenca |
| 1 |
| 63 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 21 | 1.665 | 1 | 3 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 6 | 488 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 10 | 811 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 4 | 293 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 8 | 549 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|