Quảng cáo
Cao nhất: 400 N € (23 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oliveirense | 24 tuổi | 175 N € | |
| Oliveirense | 24 tuổi | 200 N € | |
| Oliveirense | 23 tuổi | 400 N € | |
| Oliveirense | 23 tuổi | 250 N € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 200 N € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 200 N € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 200 N € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 200 N € | |
Cập nhật:
Luís Bastos đang thi đấu cho Oliveirense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Luís Bastos mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luís Bastos ra sân là Oliveirense vs Uniao Leiria, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 12, 2024.
Trang liên quan: Oliveirense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luís Bastos năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 9, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Luís Bastos đang thi đấu cho Oliveirense.
Chiều cao của Luís Bastos: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
| Pacos de Ferreira |
| 20 tuổi |
| 200 N € |
| Pacos de Ferreira | 20 tuổi | 200 N € |
| Pacos de Ferreira | 20 tuổi | 100 N € |
Luís Bastos mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luís Bastos mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Oliveirense | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Oliveirense | 13 | 733 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Pacos de Ferreira | 7 | 295 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 8 | 365 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 6 | 305 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Pacos de Ferreira | 1 | 90 | 0 | 0 | – |