Quảng cáo
Luis Benítes đang thi đấu cho Atletico Grau. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 30, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 28 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cienciano vs Atletico Grau (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (1 thg 6, 2023)
Tarma: 28 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tarma ở mùa giải 2026, Luis Benítes thi đấu 1250 phút và đá chính 12 trận.
Atletico Grau: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Tarma: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Cienciano: 39 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Sport Huancayo: 119 trận, 33 bàn, 10 kiến tạo
Carlos Mannucci: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Alianza Atlético de Sullana: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atletico Grau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Benítes năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Luis Benítes đang thi đấu cho Atletico Grau.
Chiều cao của Luis Benítes: 165 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atletico Grau | 30 tuổi | 350 N € | |
| Tarma | 29 tuổi | 375 N € | |
| Cienciano | 29 tuổi | 400 N € | |
| Cienciano | 28 tuổi | 400 N € | |
| Sport Huancayo | 28 tuổi | 400 N € | |
| Sport Huancayo | 27 tuổi | 450 N € | |
| Sport Huancayo | 27 tuổi | 600 N € | |
| Sport Huancayo | 26 tuổi | 650 N € | |
| Sport Huancayo | 26 tuổi | 600 N € | |
| Sport Huancayo | 25 tuổi | 325 N € | |
| Sport Huancayo | 25 tuổi | 250 N € | |
| Sport Huancayo | 24 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Mannucci | 24 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Mannucci | 23 tuổi | 250 N € | |
| Carlos Mannucci | 22 tuổi | 250 N € | |
| Alianza Atletico Sullana | 21 tuổi | 200 N € | |
| Alianza Atletico Sullana | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Luis Benítes mùa giải 2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Benítes mùa giải 2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.250.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Atletico Grau | 12 | 465 | 1 | 0 | 6,3 |
| Liga 1 (Peru) | Tarma | 16 | 785 | 3 | 1 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 27 | 1.196 | 6 | 2 | 6,8 |
| Copa Sudamericana | Cienciano | 7 | 305 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Sudamericana | Cienciano |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 4 | 81 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 18 | 461 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Sport Huancayo | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 4 | 116 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 30 | 1.719 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Sport Huancayo | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 6 | 403 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 29 | 1.167 | 19 | 5 | 7,4 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 14 | 759 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Sport Huancayo | 5 | 369 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 11 | 567 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 4 | 193 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 8 | 410 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Carlos Mannucci | 4 | 313 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Atlético de Sullana | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Alianza Atlético de Sullana | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|