Quảng cáo
Cao nhất: 900 N € (7 thg 12, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | 37 tuổi | 200 N € | |
| Coquimbo Unido | 37 tuổi | 200 N € | |
| Universidad de Concepcion | 36 tuổi | 200 N € | |
| Universidad de Concepcion | 36 tuổi | 200 N € | |
| Universidad de Concepcion | 35 tuổi | 300 N € | |
| Colo Colo | 34 tuổi | 300 N € | |
| Colo Colo | 32 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 43, Chiều cao: 176 cm. Luis Figueroa mùa giải 2020-2021: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Figueroa ra sân là Palestino vs Coquimbo Unido, với 29 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 2, 2021.
Coquimbo Unido: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universidad de Concepción: 23 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Colo-Colo: 24 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Audax Italiano: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olhanense: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Figueroa năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1983.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Luis Figueroa: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
| Union Espanola |
| 27 tuổi |
| 300 N € |
| Palmeiras | 27 tuổi | 400 N € |
| Palmeiras | 26 tuổi | 900 N € |
| Colo Colo | 25 tuổi | 600 N € |
| Banfield | 24 tuổi | 600 N € |
| Universidad de Concepcion | 21 tuổi | 500 N € |
Luis Figueroa mùa giải 2020-2021: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Figueroa mùa giải 2020-2021: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 525. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 17 | 502 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga de Ascenso (Chile) | Coquimbo Unido | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 5 | 368 | 0 | 1 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Universidad de Concepción | 3 | 35 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción |
| 4 |
| 174 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 8 | 400 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 7 | 165 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 11 | 691 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 6 | 285 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 8 | 278 | 0 | 0 | – |
|---|