Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 182 cm. 2023-2024: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletic Club vs Cadiz (16 tháng 9, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (31 thg 7, 2016)
Cadiz: 64 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 109 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Leicester City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Hernández năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Luis Hernández: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Luis Hernández mùa giải 2023-2024: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cadiz | 36 tuổi | 100 N € | |
| Cadiz | 35 tuổi | 200 N € | |
| Cadiz | 35 tuổi | 300 N € | |
| Cadiz | 35 tuổi | 500 N € | |
| Cadiz | 34 tuổi | 700 N € | |
| Cadiz | 34 tuổi | 900 N € | |
| Cadiz | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 33 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 32 tuổi | 250 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 32 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 31 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 31 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Malaga | 30 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Malaga | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Malaga | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Malaga | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Malaga | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Malaga | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Malaga | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Malaga | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Leicester | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sporting Gijon | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 400 N € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 400 N € | |
| Sporting de Gijon B | 23 tuổi | 300 N € | |
| Sporting de Gijon B | 23 tuổi | 300 N € |
Luis Hernández mùa giải 2023-2024: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 722. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | La Liga | Cadiz | 9 | 722 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | La Liga | Cadiz | 35 | 3.149 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cadiz | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Cadiz | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | La Liga | Cadiz | 16 | 1.365 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,3 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | Maccabi Tel Aviv | 8 | 636 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 29 | 2.411 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 25 | 2.161 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Malaga | 36 | 3.240 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Malaga | 19 | 1.679 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leicester City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League | Sporting Gijon | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2015-2016 | La Liga | Sporting Gijon | 36 | 3.224 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|