Quảng cáo
Luis Miquissone đang thi đấu cho Simba Sports Club. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mozambique, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2023-2024: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Ahly vs Simba Sports Club (6 tháng 4, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (9 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Abha | 27 tuổi | 150 N € | |
| Abha | 27 tuổi | 200 N € | |
| Al Ahly | 26 tuổi | 300 N € | |
| Chippa United | 22 tuổi | 150 N € | |
| Chippa United | 22 tuổi | 150 N € |
Simba Sports Club: 20 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Abha: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Ahly: 25 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Simba Sports Club, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Miquissone năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Luis Miquissone đang thi đấu cho Simba Sports Club.
Chiều cao của Luis Miquissone: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mozambique.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Luis Miquissone mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Miquissone mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | CAF Champions League | Simba Sports Club | 8 | 72 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MozambiqueĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Abha | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Simba Sports Club | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 4 | 256 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 17 | 895 |
| 4 |
| 0 |
| 6,8 |
| CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,9 |
| Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Simba Sports Club | 3 | 183 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CAF Champions League | Simba Sports Club | 8 | 701 | 3 | 3 | 9,0 |
|---|