Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (12 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Luis Ortiz đang thi đấu cho Sportivo Ameliano. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 26, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Luis Ortiz mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Ortiz ra sân là Sportivo Ameliano vs Rubio nu, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Sportivo Ameliano: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sportivo Ameliano ở mùa giải 2026, Luis Ortiz thi đấu 659 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Sportivo Ameliano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Ortiz năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Luis Ortiz đang thi đấu cho Sportivo Ameliano.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Neftci Baku | 26 tuổi | 275 N € | |
| Neftci Baku | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sportivo Ameliano | 25 tuổi | 350 N € | |
| Sol de America | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sol de America | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sportivo Ameliano | 23 tuổi | 150 N € | |
| Sportivo Ameliano | 23 tuổi | 175 N € | |
| Sportivo Ameliano | 23 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Luis Ortiz: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Luis Ortiz mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Ortiz mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 659. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 13 | 659 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 20 | 1.320 | 3 | 2 | 6,6 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Sportivo Ameliano | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 18 | 1.422 | 2 | 3 | 6,6 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) |
| Sol de America |
| 14 |
| 1.003 |
| 1 |
| 2 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 11 | 805 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 2 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Paraguayan Cup | Sportivo Ameliano | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 19 | 886 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Sportivo Ameliano | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paraguayan Cup | Sportivo Ameliano | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 1 | 79 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 7 | 448 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 2 | 49 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Sol de America | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 2 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|