Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 41, Chiều cao: 180 cm. Luis Ramírez mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Ramírez ra sân là Academia Deportiva Cantolao vs FBC Melgar, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2023.
Academia Deportiva Cantolao: 25 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sport Boys: 79 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
Alianza Lima: 93 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
Botafogo - RJ: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Corinthians - SP: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Ramírez năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1984.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Luis Ramírez: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Peru.
Luis Ramírez mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Ramírez mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 308. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 4 | 308 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 11 | 631 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Academia Deportiva Cantolao | 10 | 527 | 1 | 0 | 6,5 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 10 | 898 | 2 | 0 | 6,6 | |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 4 | 302 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 29 | 2.436 | 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Sport Boys | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 5 | 432 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 21 | 1.628 | 3 | 2 | – |
|---|
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 3 | 185 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 5 | 450 | 1 | 4 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 7 | 214 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 22 | 1.389 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 4 | 254 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 17 | 1.070 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 5 | 431 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 21 | 1.622 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 3 | 270 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 11 | 725 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 10 | 732 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 113 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 4 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|