Quảng cáo
Luis Riveros đang thi đấu cho Coquimbo Unido. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 28, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026: 35 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Coquimbo Unido vs Union La Calera (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 650 N € (14 thg 11, 2022)
Coquimbo Unido: 22 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coquimbo Unido ở mùa giải 2026, Luis Riveros thi đấu 1254 phút và đá chính 14 trận.
Coquimbo Unido: 41 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Audax Italiano: 81 trận, 11 bàn, 10 kiến tạo
Tacuary: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cerro Porteño: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Universidad de Concepción: 23 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Coquimbo Unido, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Riveros năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Luis Riveros đang thi đấu cho Coquimbo Unido.
Chiều cao của Luis Riveros: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | 28 tuổi | 450 N € | |
| Audax Italiano | 27 tuổi | 350 N € | |
| Audax Italiano | 27 tuổi | 350 N € | |
| Audax Italiano | 27 tuổi | 350 N € | |
| Tacuary | 26 tuổi | 275 N € | |
| Cerro Porteno | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cerro Porteno | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cerro Porteno | 25 tuổi | 400 N € | |
| Cerro Porteno | 25 tuổi | 650 N € | |
| Audax Italiano | 25 tuổi | 650 N € | |
| Audax Italiano | 24 tuổi | 650 N € | |
| Audax Italiano | 24 tuổi | 350 N € | |
| Audax Italiano | 24 tuổi | 400 N € | |
| Universidad de Concepcion | 23 tuổi | 400 N € | |
| Universidad de Concepcion | 22 tuổi | 150 N € | |
| Universidad de Concepcion | 21 tuổi | 150 N € | |
| Universidad de Concepcion | 21 tuổi | 150 N € | |
| Universidad de Concepcion | 20 tuổi | 175 N € |
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Luis Riveros mùa giải 2026: 35 trận, 10 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Riveros mùa giải 2026: 35 trận, 10 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.026. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 19 | 1.148 | 4 | 1 | 6,5 |
| Copa Chile | Coquimbo Unido | 5 | 278 | 3 | 1 | 7,3 | |
| Copa Libertadores | Coquimbo Unido | 5 | 207 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Coquimbo Unido | 5 | 324 | 3 | 0 | 7,2 | |
| Siêu cúp Chile | Coquimbo Unido | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 3 | 106 | 0 | 2 | 6,5 |
| Copa Libertadores |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Copa de la Liga (Chile) | Coquimbo Unido | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,2 |
| Siêu cúp Chile | Coquimbo Unido | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
| Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 7 | 437 | 1 | 2 | 6,6 |
| Copa Chile | Audax Italiano | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 4 | 217 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Audax Italiano | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 9 | 640 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Audax Italiano | 4 | 198 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Tacuary | 11 | 755 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Tacuary | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 1 | 33 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Tacuary | 2 | 121 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 12 | 366 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Copa Libertadores | Cerro Porteño | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 12 | 832 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Copa Sudamericana | Audax Italiano | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 11 | 730 | 4 | 1 | 6,8 | |
| Copa Chile | Audax Italiano | 3 | 175 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Audax Italiano | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 10 | 695 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Audax Italiano | 1 | 55 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 6 | 418 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Audax Italiano | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 2 | 123 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 15 | 527 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Universidad de Concepción | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 1 | 25 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|