Quảng cáo
Luís Rocha đang thi đấu cho Lusitania. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 29 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lusitania vs SCU Torreense (10 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,4 Tr € (24 thg 7, 2014)
Lusitania: 29 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Tondela: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Chania Kissamikos: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cracovia Krakow: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Legia Warszawa: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 42 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lusitania, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luís Rocha năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 6, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Luís Rocha đang thi đấu cho Lusitania.
Chiều cao của Luís Rocha: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AE Kifisias | 31 tuổi | 100 N € | |
| AE Kifisias | 31 tuổi | 100 N € | |
| Tondela | 30 tuổi | 125 N € | |
| Tondela | 30 tuổi | 150 N € | |
| Kissamikos | 29 tuổi | 200 N € | |
| Kissamikos | 29 tuổi | 200 N € | |
| Cracovia Krakow | 28 tuổi | 200 N € | |
| Cracovia Krakow | 28 tuổi | 200 N € | |
| Cracovia Krakow | 28 tuổi | 150 N € | |
| Cracovia Krakow | 27 tuổi | 250 N € | |
| Legia Warszawa | 27 tuổi | 250 N € | |
| Legia Warszawa | 27 tuổi | 250 N € | |
| Legia Warszawa | 26 tuổi | 300 N € | |
| Legia Warszawa | 26 tuổi | 500 N € | |
| Legia Warszawa | 25 tuổi | 600 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 25 tuổi | 600 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 24 tuổi | 600 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 24 tuổi | 600 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 450 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 500 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 600 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 750 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 900 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 750 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes B | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes B | 19 tuổi | 400 N € |
Luís Rocha mùa giải 2025-2026: 29 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luís Rocha mùa giải 2025-2026: 29 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.296. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Lusitania | 28 | 2.215 | 2 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Lusitania | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 13 | 763 | 1 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Tondela | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Super League 2 (Hy Lạp) | Chania Kissamikos | 12 | 701 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 |
|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Cracovia Krakow |
| 13 |
| 411 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 10 | 877 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Siêu cúp Ba Lan | Legia Warszawa | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 12 | 714 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Legia Warszawa | 5 | 422 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 9 | 745 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Legia Warszawa | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 8 | 565 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 16 | 1.126 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 18 | 1.003 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 10 | 723 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 2 | 105 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|