Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juarez vs Pachuca (19 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (12 thg 8, 2019)
Pachuca: 54 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Juarez: 35 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Tigres UANL: 183 trận, 7 bàn, 16 kiến tạo
Jaguares Chiapas: 21 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luís Rodríguez năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 1, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Luís Rodríguez: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Luís Rodríguez mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pachuca | 34 tuổi | 400 N € | |
| Pachuca | 34 tuổi | 500 N € | |
| Pachuca | 33 tuổi | 600 N € | |
| Pachuca | 33 tuổi | 700 N € | |
| Pachuca | 33 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Tigres UANL | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Tigres UANL | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Tigres UANL | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Tigres UANL | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tigres UANL | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jaguares Chiapas | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jaguares Chiapas | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Jaguares Chiapas | 22 tuổi | 850 N € | |
| Monterrey U19 | 20 tuổi | 400 N € | |
| Monterrey U19 | 20 tuổi | 350 N € | |
| Monterrey U19 | 19 tuổi | 350 N € |
Luís Rodríguez mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 379. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 4 | 316 | 0 | 0 | 6,7 |
| Leagues Cup | Pachuca | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Leagues Cup | Pachuca | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 23 | 1.383 | 0 | 1 | 6,4 |
| Club World Championship | Pachuca | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên lục địa | Pachuca | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup |
| Pachuca |
| 3 |
| 265 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| Leagues Cup | Pachuca | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên lục địa | Pachuca | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 11 | 609 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Pachuca | 2 | 169 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 14 | 1.229 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023 | Leagues Cup | Juarez | 3 | 217 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 18 | 1.537 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 4 | 129 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 290 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 26 | 1.732 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,7 | |
| CONCACAF Gold Cup | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 29 | 2.466 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Tigres UANL | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,9 | |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Gold Cup | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 255 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 122 | 0 | 0 | – |
| 2020 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Tigres UANL | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 27 | 2.169 | 1 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 40 | 3.146 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 3 | 224 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Tigres UANL | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tigres UANL | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Gold Cup | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 30 | 2.050 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 13 | 739 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Pachuca | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 2 | 109 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 18 | 1.041 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|