Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,8 Tr € (28 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Luis Rojas đang thi đấu cho Universidad de Concepcion. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Luis Rojas mùa giải 2026: 17 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Rojas ra sân là Cobresal vs Universidad de Concepcion, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Universidad de Concepción: 12 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universidad de Concepción ở mùa giải 2026, Luis Rojas thi đấu 722 phút và đá chính 8 trận.
Universidad de Concepción: 17 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trencin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pro Vercelli: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crotone: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cobresal: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universidad de Chile: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universidad de Concepcion, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universidad de Concepcion | 24 tuổi | 300 N € | |
| Universidad de Concepcion | 24 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Concepcion | 23 tuổi | 250 N € | |
| Crotone | 23 tuổi | 125 N € | |
| Trencin | 23 tuổi | 150 N € | |
| Crotone | 22 tuổi | 250 N € | |
| Pro Vercelli | 22 tuổi | 300 N € | |
| Crotone | 21 tuổi | 300 N € | |
| Pro Vercelli | 21 tuổi | 500 N € | |
| Crotone | 20 tuổi | 700 N € | |
| Bologna | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Crotone | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Crotone | 19 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Crotone | 18 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Crotone | 18 tuổi | 1,8 Tr € |
Luis Rojas năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Luis Rojas đang thi đấu cho Universidad de Concepcion.
Chiều cao của Luis Rojas: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Luis Rojas mùa giải 2026: 17 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Rojas mùa giải 2026: 17 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 931. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 12 | 722 | 4 | 1 | 6,9 |
| Copa Chile | Universidad de Concepción | 4 | 198 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Universidad de Concepción | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Pro Vercelli | 9 | 375 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie C (Ý) | Crotone | 2 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Crotone |
| 1 |
| 59 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Pro Vercelli | 11 | 488 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Ý) | Crotone | 6 | 173 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Campionato Primavera 1 (Ý) | Cobresal | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Crotone | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Crotone | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Serie A | Crotone | 7 | 99 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Crotone | 1 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Cobresal | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Chile | Universidad de Chile | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019 | U17 World Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|