Quảng cáo
Luis Javier Suárez đang thi đấu cho SCP. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting vs Viseu (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (27 thg 5, 2026)
Sporting: 9 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting ở mùa giải 2026/2027, Luis Javier Suárez thi đấu 578 phút và đá chính 6 trận.
Sporting: 64 trận, 49 bàn, 9 kiến tạo
Almeria: 79 trận, 41 bàn, 12 kiến tạo
Olympique de Marseille: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Granada: 75 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Real Zaragoza: 36 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 37 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: SCP, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Javier Suárez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Luis Javier Suárez đang thi đấu cho SCP.
Chiều cao của Luis Javier Suárez: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SCP | 28 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 28 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 22 Tr € | |
| Almeria | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Almeria | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Almeria | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Almeria | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Almeria | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Almeria | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Almeria | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Marseille | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Granada | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Granada | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Granada | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Granada | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Real Zaragoza | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnastic de Tarragona | 21 tuổi | 800 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 21 tuổi | 500 N € | |
| Real Valladolid B | 20 tuổi | 300 N € | |
| Real Valladolid B | 20 tuổi | 250 N € | |
| Leones | 19 tuổi | 150 N € | |
| Recreativo Huelva | 19 tuổi | 150 N € | |
| Recreativo Huelva | 18 tuổi | 150 N € | |
| Recreativo Huelva | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
Luis Javier Suárez mùa giải 2026-2027: 12 trận, 12 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luis Javier Suárez mùa giải 2026-2027: 12 trận, 12 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 827. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 9 | 578 | 8 | 1 | 7,4 |
| Champions League | Sporting | 3 | 249 | 4 | 0 | 7,8 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 262 | 2 | 0 | 7,0 |
| Giải vô địch thế giới | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 332 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 4 | 0 | 8,2 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting |
| 32 |
| 2.698 |
| 28 |
| 6 |
| 7,7 |
| Champions League | Sporting | 12 | 956 | 5 | 2 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 6 | 454 | 3 | 0 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 41 | 3.643 | 27 | 8 | 7,3 | |
| Cúp Nhà vua | Almeria | 2 | 180 | 4 | 0 | 7,5 |
| 2023-2024 | La Liga | Almeria | 15 | 917 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | La Liga | Almeria | 21 | 1.495 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 7 | 291 | 3 | 1 | 7,0 | |
| Champions League | Olympique de Marseille | 4 | 113 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Olympique de Marseille | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Granada | 37 | 2.855 | 8 | 4 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Granada | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | La Liga | Granada | 27 | 1.670 | 5 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Granada | 8 | 353 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Granada | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 36 | 3.094 | 17 | 3 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 36 | 2.297 | 7 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Gimnastic de Tarragona | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,8 |