Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 27, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nublense vs Puerto Montt (27 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (6 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| O.Higgins | 24 tuổi | 200 N € | |
| O.Higgins | 24 tuổi | 200 N € | |
| O.Higgins | 24 tuổi | 200 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 200 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 200 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 200 N € | |
| San Marcos de Arica | 22 tuổi | 200 N € | |
| San Marcos de Arica |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luis Ureta năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Luis Ureta: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Luis Ureta mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 22 tuổi |
| 200 N € |
| O.Higgins | 21 tuổi | 200 N € |
| O.Higgins | 20 tuổi | 200 N € |
| O.Higgins | 20 tuổi | 125 N € |
| O.Higgins | 19 tuổi | 50 N € |
| O.Higgins | 18 tuổi | 50 N € |
Luis Ureta mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Puerto Montt | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Copa Chile | Puerto Montt | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Chile | O'Higgins | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 |
| Liga de Primera (Chile) |
| O'Higgins |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|