Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 170 cm. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pacos de Ferreira vs Tondela (26 tháng 8, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (6 thg 10, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 25 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 25 N € | |
| Viseu | 33 tuổi | 25 N € | |
| Viseu | 32 tuổi | 50 N € | |
| Viseu | 32 tuổi | 100 N € | |
| Viseu | 32 tuổi | 125 N € | |
| Viseu | 31 tuổi | 125 N € | |
| Viseu | 30 tuổi | 225 N € | |
Tondela: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santa Clara: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Viseu: 77 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Boavista: 29 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luisinho năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Luisinho: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Luisinho mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Viseu |
| 30 tuổi |
| 300 N € |
| Viseu | 29 tuổi | 350 N € |
| Viseu | 29 tuổi | 425 N € |
| Viseu | 28 tuổi | 350 N € |
| Academica Coimbra | 28 tuổi | 425 N € |
| Academica Coimbra | 27 tuổi | 375 N € |
| Academica Coimbra | 27 tuổi | 350 N € |
| Boavista | 27 tuổi | 350 N € |
| Boavista | 26 tuổi | 750 N € |
| Boavista | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Boavista | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Boavista | 25 tuổi | 500 N € |
| Viseu | 23 tuổi | 150 N € |
Luisinho mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 91.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Santa Clara | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 8 | 85 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 16 | 1.157 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) |
| Viseu |
| 28 |
| 1.296 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Viseu | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 12 | 808 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 6 | 462 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 29 | 1.811 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|