Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Malaga vs Sporting Gijon (18 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (29 thg 5, 2018)
Malaga: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Real Oviedo: 109 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Elche: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luismi năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Luismi: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Luismi mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Malaga | 34 tuổi | 150 N € | |
| Malaga | 33 tuổi | 200 N € | |
| Malaga | 33 tuổi | 300 N € | |
| Malaga | 32 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 32 tuổi | 450 N € | |
| Real Oviedo | 32 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 600 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 29 tuổi | 500 N € | |
| Elche | 29 tuổi | 500 N € | |
| Elche | 28 tuổi | 500 N € | |
| Elche | 28 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 27 tuổi | 475 N € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 600 N € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 700 N € | |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 700 N € | |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 700 N € | |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 500 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 25 tuổi | 400 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 300 N € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 300 N € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 300 N € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 500 N € |
Luismi mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 30 | 2.356 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 24 | 1.901 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 31 | 2.641 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Real Oviedo | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo |
| 32 |
| 2.254 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Real Oviedo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Elche | 11 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 19 | 1.641 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 29 | 938 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 14 | 1.148 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2014-2015 | La Liga | Sevilla | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|