Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (29 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Luiz Phellype đang thi đấu cho CRB. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Luiz Phellype mùa giải 2026: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luiz Phellype ra sân là Ponte Preta vs CRB AL, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
CRB AL: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của CRB AL ở mùa giải 2026, Luiz Phellype thi đấu 349 phút và đá chính 2 trận.
CRB AL: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Shonan Bellmare: 24 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
OFI Crete: 57 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Tokyo: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Santa Clara: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting: 47 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: CRB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CRB | 32 tuổi | 400 N € | |
| Shonan Bellmare | 32 tuổi | 500 N € | |
| Shonan Bellmare | 31 tuổi | 650 N € | |
| Shonan Bellmare | 31 tuổi | 800 N € | |
| OFI Crete | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| OFI Crete | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SCP | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Santa Clara | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 24 tuổi | 800 N € | |
| Pacos de Ferreira | 24 tuổi | 800 N € | |
| Pacos de Ferreira | 24 tuổi | 600 N € | |
| Pacos de Ferreira | 23 tuổi | 600 N € | |
| Pacos de Ferreira | 23 tuổi | 500 N € | |
| Estoril | 21 tuổi | 700 N € | |
| Estoril | 20 tuổi | 500 N € | |
| Standard Liege U19 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Standard Liege U19 | 19 tuổi | 250 N € |
Luiz Phellype năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Luiz Phellype đang thi đấu cho CRB.
Chiều cao của Luiz Phellype: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Luiz Phellype mùa giải 2026: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luiz Phellype mùa giải 2026: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 376. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 15 | 349 | 2 | 0 | 6,6 |
| Brazilian Cup | CRB AL | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 13 | 346 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 5 | 124 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Shonan Bellmare | 3 | 32 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 32 | 1.647 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | OFI Crete | 3 | 138 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 9 | 348 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 12 | 451 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 13 | 895 | 8 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 8 | 273 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Portuguese Cup | Santa Clara | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Santa Clara | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 16 | 1.010 | 6 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Sporting | 4 | 183 | 1 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | Sporting | 4 | 240 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2019 | Portuguese Super Cup | Sporting | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 14 | 835 | 8 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Sporting | 4 | 312 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Sporting | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Pacos de Ferreira | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Cup | Pacos de Ferreira | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 25 | 1.211 | 8 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 13 | 580 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 8 | 115 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|