Cập nhật:
Lukács Bőle đang thi đấu cho Kaposvar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 36, Chiều cao: 172 cm. Lukács Bőle mùa giải 2023-2024: 17 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lukács Bőle ra sân là Kisvárda Master Good vs Mezokovesd Zsory, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 5, 2024.
Mezokovesd Zsory: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Paksi: 31 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 32 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ACSM Politehnica Iași: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kaposvar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukács Bőle năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Lukács Bőle đang thi đấu cho Kaposvar.
Chiều cao của Lukács Bőle: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Lukács Bőle mùa giải 2023-2024: 17 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lukács Bőle mùa giải 2023-2024: 17 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 586.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 11 | 493 | 1 | 2 | 6,2 |
| NB I (Hungary) | Paksi | 6 | 93 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Paksi | 24 | 1.285 | 3 | 0 | – |
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 20 | 985 | 3 | 0 | – |
| Hungary Cup | Budapest Honved | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) |
| Budapest Honved |
| 11 |
| 631 |
| 2 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 7 | 502 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Zalaegerszegi TE | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Ferencvarosi TC | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 9 | 690 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 1 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|