
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (27 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Lukas Daschner đang thi đấu cho St. Gallen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Lukas Daschner hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
St. Gallen: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Lukas Daschner cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
St. Gallen: 60 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Bochum 1848: 38 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
St. Pauli: 74 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Duisburg: 50 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: St. Gallen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukas Daschner năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Gallen | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Gallen | 27 tuổi | 700 N € | |
| St. Gallen | 27 tuổi | 700 N € | |
| St. Gallen | 26 tuổi | 900 N € | |
| Bochum | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bochum | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bochum | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 700 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 700 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 450 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 450 N € | |
| St. Pauli | 22 tuổi | 450 N € | |
| St. Pauli | 22 tuổi | 500 N € | |
| St. Pauli | 21 tuổi | 500 N € | |
| Duisburg | 21 tuổi | 350 N € | |
| Duisburg | 21 tuổi | 400 N € | |
| Duisburg | 20 tuổi | 350 N € | |
| Duisburg | 20 tuổi | 250 N € | |
| Duisburg | 20 tuổi | 250 N € | |
| Duisburg | 19 tuổi | 200 N € | |
| Duisburg | 19 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Lukas Daschner đang thi đấu cho St. Gallen.
Chiều cao của Lukas Daschner: 182 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Lukas Daschner mùa giải 2026-2027: 15 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.179. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 9 | 707 | 2 | 1 | 6,9 |
| UEFA Europa Conference League | St. Gallen | 4 | 292 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa League | St. Gallen | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 26 | 2.086 | 1 | 2 | 6,5 |
| Switzerland Cup | St. Gallen | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 |
| Super League (Thụy Sĩ) |
| St. Gallen |
| 16 |
| 1.189 |
| 3 |
| 0 |
| 6,8 |
| Bundesliga | Bochum 1848 | 14 | 405 | 1 | 1 | 6,2 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Bochum 1848 | 22 | 617 | 1 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 34 | 2.650 | 9 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | St. Pauli | 2 | 149 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 12 | 329 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | St. Pauli | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 24 | 564 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | St. Pauli | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 32 | 2.099 | 10 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Duisburg | 2 | 179 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Duisburg | 7 | 235 | 2 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Duisburg | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Duisburg | 8 | 73 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|