Quảng cáo
Lúkas Logi Heimisson đang thi đấu cho Valur Reykjavik. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stjarnan Gardabaer vs Valur Reykjavik (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (7 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Valur Reykjavík: 26 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Valur Reykjavík ở mùa giải 2026, Lúkas Logi Heimisson thi đấu 2303 phút và đá chính 26 trận.
Trang liên quan: Valur Reykjavik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lúkas Logi Heimisson năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Lúkas Logi Heimisson đang thi đấu cho Valur Reykjavik.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Lúkas Logi Heimisson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 23 tuổi |
| 150 N € |
| Valur Reykjavik | 22 tuổi | 150 N € |
| Valur Reykjavik | 22 tuổi | 125 N € |
| Valur Reykjavik | 21 tuổi | 75 N € |
| Valur Reykjavik | 20 tuổi | 75 N € |
| Fjolnir | 19 tuổi | 100 N € |
| Fjolnir | 19 tuổi | 50 N € |
Lúkas Logi Heimisson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 310. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Valur Reykjavík | 4 | 310 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 25 | 2.213 | 4 | 6 | 6,9 |
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 10 | 582 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 4 | 182 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 14 | 913 | 6 | 3 | 7,2 |
| Europa Conference League | Valur Reykjavík |
| 8 |
| 287 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 23 | 819 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Iceland | Valur Reykjavík | 1 | 87 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 22 | 501 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Valur Reykjavík | 2 | 106 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Empoli Youth | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|