Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (23 thg 4, 2025)
Cập nhật:
Lukas Willen đang thi đấu cho Pogon Szczecin. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 23, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Lukas Willen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lukas Willen ra sân là Pogon Szczecin vs Korona Kielce, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Pogon Szczecin: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pogon Szczecin ở mùa giải 2026/2027, Lukas Willen thi đấu 361 phút và đá chính 4 trận.
Trang liên quan: Pogon Szczecin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukas Willen năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Lukas Willen đang thi đấu cho Pogon Szczecin.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zulte Waregem | 23 tuổi | 600 N € | |
| Zulte Waregem | 22 tuổi | 700 N € | |
| Zulte Waregem | 22 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Zulte Waregem | 21 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 21 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 20 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 20 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 19 tuổi | 400 N € | |
| Zulte Waregem | 19 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Lukas Willen: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Lukas Willen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lukas Willen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 361. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 20 | 1.440 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | Zulte-Waregem | 28 | 2.403 | 0 | 1 | 6,8 |
| Belgian Cup | Zulte-Waregem | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Zulte-Waregem | 31 | 2.719 | 0 | 1 | 6,7 |
| Belgian Cup | Zulte-Waregem | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 19 | 1.416 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Zulte-Waregem | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |