Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Swansea City vs Charlton Athletic (2 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (29 thg 6, 2021)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luke Berry năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Luke Berry: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Luke Berry mùa giải 2025-2026: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 150 N € | |
| Charlton Athletic | 33 tuổi | 200 N € | |
| Charlton Athletic | 33 tuổi | 250 N € | |
| Charlton Athletic | 32 tuổi | 300 N € | |
| Charlton Athletic | 32 tuổi | 350 N € | |
| Luton Town | 31 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 31 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 30 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 30 tuổi | 600 N € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 700 N € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 800 N € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 800 N € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 700 N € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 700 N € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 300 N € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 350 N € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 200 N € | |
| Cambridge United | 24 tuổi | 150 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 150 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 100 N € |
Luke Berry mùa giải 2025-2026: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 528. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 16 | 483 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Charlton Athletic | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 42 | 2.508 | 7 | 5 | 6,8 |
| Cúp FA | Charlton Athletic | 3 | 226 | 1 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Charlton Athletic | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Charlton Athletic | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Premier League |
| Luton Town |
| 17 |
| 311 |
| 2 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 2 | 150 | 0 | 2 | 7,3 |
| Cúp FA | Luton Town | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Luton Town | 23 | 692 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Luton Town | 13 | 714 | 6 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 2 | 93 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Luton Town | 31 | 1.873 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Luton Town | 20 | 1.365 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA | Luton Town | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Luton Town | 14 | 638 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 |