Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Luke Jephcott đang thi đấu cho Truro City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 26. Luke Jephcott mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luke Jephcott ra sân là Truro City vs Birmingham U21, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Truro City: 47 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Newport County: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
St Johnstone: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Swindon Town: 33 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Plymouth Argyle: 117 trận, 36 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Truro City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luke Jephcott năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Luke Jephcott đang thi đấu cho Truro City.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Luke Jephcott mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luke Jephcott mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 86.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp National League (Anh) | Truro City | 3 | 86 | 2 | 3 | – |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Truro City | 38 | 2.453 | 7 | 5 | 6,8 |
| Cúp National League (Anh) | Truro City | 6 | 332 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Newport County | 12 | 360 | 0 | 2 | 6,6 |
| EFL Trophy | Newport County | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Newport County | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Newport County |
| 1 |
| 89 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Newport County | 16 | 494 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 8 | 289 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Swindon Town | 32 | 1.698 | 7 | 1 | 6,6 | |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Anh) | Plymouth Argyle | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 41 | 2.220 | 10 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Plymouth Argyle | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 3 | 153 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 | 175 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 39 | 2.581 | 15 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 4 | 307 | 2 | 1 | 8,3 | |
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Plymouth Argyle | 13 | 921 | 7 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 9 | 189 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|