Quảng cáo
Cập nhật:
Luna Gewitz đang thi đấu cho Montpellier(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 32, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 45 N €. Luna Gewitz mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luna Gewitz ra sân là Germany (W) vs Denmark (W), với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 12, 2023.
Montpellier (W): 30 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Häcken (W): 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guingamp (W): 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Montpellier(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luna Gewitz năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Luna Gewitz đang thi đấu cho Montpellier(w).
Chiều cao của Luna Gewitz: 174 cm.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 45 N €.
Luna Gewitz mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luna Gewitz mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 484.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Montpellier (W) | 7 | 455 | 0 | 0 | 6,5 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023 | World Championship nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Montpellier (W) | 22 | 1.704 | 3 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Montpellier (W) | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 |
| 88 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Champions League Nữ | Häcken (W) | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Thụy Điển | Häcken (W) | 1 | 36 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Guingamp (W) | 14 | 1.260 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Guingamp (W) | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Cúp Algarve | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|