Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (8 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Xin Luo đang thi đấu cho Nantong Zhiyun. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 36, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. Xin Luo mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Xin Luo ra sân là Nantong Zhiyun vs Shenzhen Juniors, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Nantong Zhiyun: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nantong Zhiyun ở mùa giải 2026, Xin Luo thi đấu 2404 phút và đá chính 27 trận.
Nantong Zhiyun: 59 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Foshan Nanshi: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Henan: 65 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Beijing Chengfeng(1995-2021): 47 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022): 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nantong Zhiyun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nantong Zhiyun | 36 tuổi | 10 N € | |
| Nantong Zhiyun | 35 tuổi | 10 N € | |
| Foshan Nanshi | 35 tuổi | 25 N € | |
| Nantong Zhiyun | 34 tuổi | 25 N € | |
| Nantong Zhiyun | 34 tuổi | 50 N € | |
| Henan | 33 tuổi | 50 N € | |
| Henan | 33 tuổi | 75 N € | |
| Henan | 32 tuổi | 75 N € | |
| Henan | 32 tuổi | 100 N € | |
| Henan | 31 tuổi | 125 N € | |
| Henan | 31 tuổi | 125 N € | |
| Henan | 30 tuổi | 125 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 29 tuổi | 125 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 29 tuổi | 150 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 28 tuổi | 225 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 28 tuổi | 150 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 27 tuổi | 175 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 27 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Chengfeng(1995-2021) | 27 tuổi | 100 N € |
Xin Luo năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Xin Luo đang thi đấu cho Nantong Zhiyun.
Chiều cao của Xin Luo: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Xin Luo mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Xin Luo mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.314. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 26 | 2.314 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 3 | 198 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nantong Zhiyun | 6 | 209 | 0 | 1 | 6,9 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 6 | 467 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Foshan Nanshi | 4 | 272 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun |
| 4 |
| 209 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 17 | 1.031 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 24 | 1.603 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp FA Trung Quốc | Henan | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 15 | 666 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 3 | 256 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Henan | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 15 | 1.285 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 5 | 404 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 5 | 450 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 23 | 2.069 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 5 | 403 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 22 | 1.809 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|