Cao nhất: 200 N € (31 thg 8, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Serikspor | 31 tuổi | 50 N € | |
| Elazığspor | 31 tuổi | 75 N € | |
| Elazığspor | 30 tuổi | 100 N € | |
| Elazığspor | 30 tuổi | 150 N € | |
| Elazığspor | 29 tuổi | 150 N € | |
| Erokspor | 29 tuổi | 150 N € | |
| Erokspor | 28 tuổi | 100 N € | |
| Erzincanspor |
Cập nhật:
M. Taşkıran đang thi đấu cho Serikspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 50 N €. M. Taşkıran mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Serikspor: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Serikspor ở mùa giải 2026/2027, M. Taşkıran thi đấu 359 phút và đá chính 5 trận.
Esenler Erokspor: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Erzincanspor: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Etimesgut Belediyespor: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Anadolu Selcukluspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Serikspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
M. Taşkıran năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
M. Taşkıran đang thi đấu cho Serikspor.
Chân thuận: Phải.
| 28 tuổi |
| 200 N € |
| Erzincanspor | 27 tuổi | 150 N € |
| Etimesgut | 27 tuổi | 100 N € |
| Etimesgut | 26 tuổi | 125 N € |
| 1922 Konyaspor | 26 tuổi | 150 N € |
| 1922 Konyaspor | 25 tuổi | 125 N € |
| 1461 Trabzon | 24 tuổi | 175 N € |
| Konyaspor | 23 tuổi | 150 N € |
| Altay | 22 tuổi | 200 N € |
| 1922 Konyaspor | 21 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
M. Taşkıran mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
M. Taşkıran mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Esenler Erokspor | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Esenler Erokspor | 21 | 963 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzincanspor | 27 | 1.820 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Etimesgut Belediyespor | 24 | 1.247 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Anadolu Selcukluspor | 11 | 673 | 0 | 0 | – |
| Turkish Cup | Anadolu Selcukluspor |
| 1 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| – |