Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 31, Chiều cao: 182 cm. 2023-2024: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Shenhua (29 tháng 10, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 350 N € (13 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua | 28 tuổi | 350 N € | |
| Shanghai Shenhua | 28 tuổi | 300 N € | |
| Shanghai Shenhua | 28 tuổi | 150 N € | |
| HIFK | 27 tuổi | 150 N € | |
| HIFK | 27 tuổi | 200 N € | |
| HIFK | 27 tuổi | 200 N € | |
| HIFK | 26 tuổi | 200 N € | |
| HIFK |
Shanghai Shenhua: 28 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Spartak Trnava: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
HIFK: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Macario Hing-glover năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Macario Hing-glover: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Macario Hing-glover mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 150 N € |
| HIFK | 26 tuổi | 100 N € |
| HIFK | 25 tuổi | 100 N € |
| HIFK | 25 tuổi | 150 N € |
| HIFK | 24 tuổi | 150 N € |
| HIFK | 24 tuổi | 150 N € |
| Spartak Trnava | 24 tuổi | 150 N € |
| Posavje Krško | 23 tuổi | 50 N € |
| Posavje Krško | 22 tuổi | 50 N € |
| Istra 1961 | 22 tuổi | 50 N € |
Macario Hing-glover mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 334. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 18 | 1.400 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 5 | 417 | 0 | 1 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Spartak Trnava | 4 | 224 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | HIFK | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HIFK | 4 | 253 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HIFK | 1 | 49 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | HIFK | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HIFK | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HIFK | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 2 | 129 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Spartak Trnava | 1 | 15 | 0 | 0 | – |