Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (29 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Baniyas Club | 24 tuổi | 225 N € | |
| Baniyas Club |
Cập nhật:
Mackenzie Hunt đang thi đấu cho Baniyas Club. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 24, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Mackenzie Hunt mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mackenzie Hunt ra sân là Baniyas Club vs Al-Wasl, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Baniyas Club: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Baniyas Club ở mùa giải 2026/2027, Mackenzie Hunt thi đấu 535 phút và đá chính 6 trận.
Baniyas Club: 28 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Fleetwood Town: 28 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Everton U21: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Everton U23: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Baniyas Club, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mackenzie Hunt năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2001.
| 24 tuổi |
| 200 N € |
| Fleetwood Town | 23 tuổi | 250 N € |
| Fleetwood Town | 23 tuổi | 200 N € |
| Everton U23 | 22 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Mackenzie Hunt đang thi đấu cho Baniyas Club.
Chiều cao của Mackenzie Hunt: 173 cm.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Mackenzie Hunt mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mackenzie Hunt mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 680. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Baniyas Club | 6 | 535 | 0 | 2 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Baniyas Club | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Baniyas Club | 20 | 1.204 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 28 | 1.679 | 1 | 5 | 6,5 |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất |
| 3 |
| 171 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Everton U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Everton U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League International Cup | Everton U21 | 1 | 64 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Everton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Everton U23 | 2 | 51 | 0 | 0 | – |
|---|