Quảng cáo
Mads Christiansen đang thi đấu cho Aarhus AGF. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Roskilde vs Aarhus AGF (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (28 thg 6, 2023)
Aarhus AGF: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aarhus AGF ở mùa giải 2026/2027, Mads Christiansen thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Aarhus AGF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mads Christiansen năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 10, 2000.
Vị trí: Thủ môn.
Mads Christiansen đang thi đấu cho Aarhus AGF.
Chiều cao của Mads Christiansen: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Mads Christiansen mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | 25 tuổi | 900 N € | |
| Aarhus AGF | 25 tuổi | 850 N € | |
| Lillestrom | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Lillestrom | 24 tuổi | 900 N € | |
| Lillestrom | 24 tuổi | 900 N € | |
| Lillestrom | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Lillestrom | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lillestrom | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lillestrom | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lillestrom | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Lillestrom | 21 tuổi | 900 N € | |
| Lillestrom | 20 tuổi | 400 N € | |
| Lillestrom | 19 tuổi | 50 N € | |
| Lillestrom | 18 tuổi | 50 N € | |
| Lillestrom | 17 tuổi | 50 N € |
Mads Christiansen mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.340. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | Aarhus AGF | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Aarhus AGF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) |
| Lillestrøm |
| 1 |
| 39 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Europa Conference League | Lillestrøm | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Lillestrøm | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Lillestrøm | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 28 | 2.520 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Lillestrøm | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|