Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm. 2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sarpsborg 08 vs Ham-Kam (26 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (6 thg 12, 2014)
Sarpsborg 08: 135 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Odd Grenland: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tromsø IL: 113 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Molde: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Magnar Odegaard năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Magnar Odegaard: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Magnar Odegaard mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | 33 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 32 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 32 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 31 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 31 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 31 tuổi | 150 N € | |
| Sarpsborg 08 | 30 tuổi | 150 N € | |
| Sarpsborg 08 | 30 tuổi | 150 N € | |
| Sarpsborg 08 | 29 tuổi | 200 N € | |
| Sarpsborg 08 | 28 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 26 tuổi | 300 N € | |
| AIK | 26 tuổi | 200 N € | |
| Tromso IL | 25 tuổi | 200 N € | |
| Tromso IL | 24 tuổi | 200 N € | |
| Tromso IL | 23 tuổi | 300 N € | |
| Tromso IL | 22 tuổi | 300 N € | |
| Lillestrom | 21 tuổi | 400 N € | |
| Lillestrom | 20 tuổi | 200 N € | |
| Molde | 20 tuổi | 300 N € | |
| Molde | 19 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 17 tuổi | 325 N € | |
| Sarpsborg 08 | 16 tuổi | 350 N € | |
| Sarpsborg 08 | 16 tuổi | 150 N € |