Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm. 2019-2020: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lillestrom vs Ranheim IL (7 tháng 4, 2019).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (28 thg 12, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ranheim IL | 28 tuổi | 50 N € | |
| Ranheim IL | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ranheim IL | 26 tuổi | 200 N € | |
| Rosenborg | 25 tuổi | 200 N € | |
| Rosenborg | 24 tuổi | 200 N € | |
| Rosenborg | 23 tuổi | 200 N € | |
| Kristiansund | 22 tuổi | 200 N € | |
| Kristiansund |
Rosenborg: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ranheim IL: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sogndal: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Molde: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Magnus Stamnestro năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 4, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Magnus Stamnestro: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Magnus Stamnestro mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 21 tuổi |
| 200 N € |
| Sogndal | 21 tuổi | 200 N € |
| Molde | 20 tuổi | 200 N € |
| Molde | 20 tuổi | 100 N € |
| Molde | 19 tuổi | 100 N € |
| Molde | 18 tuổi | 75 N € |
Magnus Stamnestro mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 18.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Rosenborg | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Ranheim IL | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Ranheim IL | 2 | 43 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 13 | 307 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 4 | 269 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Sogndal | 3 | 104 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Sogndal | 3 |
| 50 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 5 | 166 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 4 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 2 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|