Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 34, Chiều cao: 189 cm. 2022-2023: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: El Dakhlia vs El Mokawloon El Arab (22 tháng 1, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (16 thg 6, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| El Dakhlia | 31 tuổi | 100 N € | |
| El Dakhlia | 30 tuổi | 150 N € | |
| Smouha | 30 tuổi | 200 N € | |
| Smouha | 29 tuổi | 200 N € | |
| Smouha | 29 tuổi | 200 N € | |
| Smouha | 28 tuổi | 250 N € | |
| Smouha | 27 tuổi | 250 N € | |
| Smouha |
El Mokawloon El Arab: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
El Dakhlia: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Smouha: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estoril: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mahmoud Ezzat năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mahmoud Ezzat: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Mahmoud Ezzat mùa giải 2022-2023: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 250 N € |
| Smouha | 26 tuổi | 250 N € |
| Smouha | 26 tuổi | 250 N € |
| Smouha | 25 tuổi | 300 N € |
| Smouha | 25 tuổi | 300 N € |
| Smouha | 24 tuổi | 400 N € |
| Smouha | 24 tuổi | 400 N € |
| Smouha | 23 tuổi | 350 N € |
| El Mokawloon El Arab | 23 tuổi | 350 N € |
| El Mokawloon El Arab | 22 tuổi | 350 N € |
| El Mokawloon El Arab | 21 tuổi | 150 N € |
| El Mokawloon El Arab | 21 tuổi | 150 N € |
| El Mokawloon El Arab | 21 tuổi | 150 N € |
| El Mokawloon El Arab | 21 tuổi | 100 N € |
| El Mokawloon El Arab | 20 tuổi | 50 N € |
| El Mokawloon El Arab | 20 tuổi | 50 N € |
| El Mokawloon El Arab | 19 tuổi | 50 N € |
| El Mokawloon El Arab | 19 tuổi | 50 N € |
| El Mokawloon El Arab | 19 tuổi | 25 N € |
| El Mokawloon El Arab | 19 tuổi | 25 N € |
| El Mokawloon El Arab | 18 tuổi | 25 N € |
| El Mokawloon El Arab | 18 tuổi | 25 N € |
Mahmoud Ezzat mùa giải 2022-2023: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 281.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Mokawloon El Arab | 6 | 263 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Dakhlia | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Mokawloon El Arab | 14 | 1.192 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 7 | 539 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha | 9 | 372 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Smouha |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|