Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 37, Chiều cao: 172 cm. 2023: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sirius vs Norrkoping (12 tháng 11, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Norrkoping: 85 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Sundsvall: 26 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Orebro: 62 trận, 12 bàn, 0 kiến tạo
NorthEast United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Haugesund: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maic Sema năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 12, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Maic Sema: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Maic Sema mùa giải 2023: 17 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maic Sema mùa giải 2023: 17 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 377. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 17 | 377 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 3 | 153 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 19 | 335 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 39 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 3 | 81 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 17 | 479 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 141 | 2 | 0 | 7,4 |
|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 10 | 127 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Norrkoping | 1 | 69 | 1 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 14 | 1.255 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 9 | 729 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 9 | 725 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Indian Super League (Ấn Độ) | Orebro | 6 | 349 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Indian Super League (Ấn Độ) | NorthEast United | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 8 | 628 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 19 | 1.118 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 9 | 697 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 11 | 608 | 6 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 9 | 713 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 9 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 5 | 317 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 12 | 725 | 0 | 0 | – |
|---|