Cao nhất: 5,6 Tr € (30 thg 7, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buriram United | 31 tuổi | 500 N € | |
| Buriram United | 30 tuổi | 700 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 30 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Antalyaspor | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Antalyaspor |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 182 cm. Maicon mùa giải 2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maicon ra sân là Buriram United vs Chiangrai United, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 5, 2022.
Buriram United: 32 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 24 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Antalyaspor: 44 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Lokomotiv Moscow: 90 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maicon năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Maicon: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Maicon mùa giải 2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 2,8 Tr € |
| Antalyaspor | 27 tuổi | 2,8 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 27 tuổi | 2,7 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 25 tuổi | 4 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 25 tuổi | 4 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 25 tuổi | 4,8 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 24 tuổi | 5,6 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 24 tuổi | 5 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 23 tuổi | 4 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 4,7 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 4,8 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 4,7 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 3,2 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 3,2 Tr € |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 2,8 Tr € |
| Fluminense | 19 tuổi | 2 Tr € |
| Fluminense | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Fluminense | 18 tuổi | 800 N € |
| Fluminense | 18 tuổi | 500 N € |
| Fluminense | 18 tuổi | 100 N € |
| Fluminense | 18 tuổi | 50 N € |
Maicon mùa giải 2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 109.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | AFC Champions League | Buriram United | 1 | 109 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 11 | 465 | 0 | 4 | 6,7 |
| Thai League Cup | Buriram United | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Thai FA Cup | Buriram United | 2 | 200 | 0 | 2 | 7,4 | |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Buriram United | 15 | 800 | 8 | 2 | 6,9 |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 6 | 252 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 |
|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana |
| Atlético Mineiro - MG |
| 1 |
| 27 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Atlético Mineiro - MG | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | Atlético Mineiro - MG | 6 | 368 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 100 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 204 | 0 | 1 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 14 | 1.089 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 30 | 2.364 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 24 | 1.450 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 12 | 406 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 19 | 922 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 10 | 624 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 4 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 7 | 415 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 7 | 517 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 7 | 322 | 0 | 0 | – |
|---|