Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (26 thg 3, 2013)
Cập nhật:
Maicon đang thi đấu cho Coritiba SAF. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Maicon mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maicon ra sân là Coritiba SAF - PR vs Mirassol - SP, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 9, 2026.
Coritiba SAF - PR: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coritiba SAF - PR ở mùa giải 2026, Maicon thi đấu 1059 phút và đá chính 12 trận.
Coritiba SAF - PR: 46 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 54 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Santos - SP: 42 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Nassr: 68 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Galatasaray: 51 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coritiba SAF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coritiba SAF | 37 tuổi | 100 N € | |
| Coritiba SAF | 37 tuổi | 100 N € | |
| Coritiba SAF | 36 tuổi | 150 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 36 tuổi | 200 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 35 tuổi | 250 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 35 tuổi | 300 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 35 tuổi | 350 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 34 tuổi | 350 N € | |
| Santos | 34 tuổi | 500 N € | |
| Santos | 34 tuổi | 900 N € | |
| Santos | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Santos | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Nassr | 32 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Al Nassr | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Nassr | 31 tuổi | 3,9 Tr € | |
| Al Nassr | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Nassr | 31 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Al Nassr | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Al Nassr | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Galatasaray | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Galatasaray | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| São Paulo | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Porto | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 20 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 20 tuổi | 500 N € |
Maicon năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 9, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Maicon đang thi đấu cho Coritiba SAF.
Chiều cao của Maicon: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Maicon mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maicon mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 868. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 12 | 868 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 25 | 2.137 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,3 |
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 7 | 435 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Brazilian Cup |
| Vasco da Gama Saf - RJ |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 16 | 1.305 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 950 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 827 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Santos - SP | 9 | 734 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Santos - SP | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Brazilian Cup | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 20 | 1.726 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Santos - SP | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Santos - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Nassr | 19 | 1.531 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Nassr | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Nassr | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020 | AFC Champions League | Al Nassr | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Nassr | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Nassr | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Saudi Arabia Super Cup | Al Nassr | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019 | AFC Champions League | Al Nassr | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Nassr | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Nassr | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Nassr | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 15 | 894 | 1 | 0 | 7,1 | |
| UEFA Champions League | Galatasaray | 4 | 287 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Turkish Cup | Galatasaray | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Turkish Super Cup | Galatasaray | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 30 | 2.227 | 4 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 19 | 1.699 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 796 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 14 | 990 | 2 | 0 | 7,3 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 3 | 143 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 6 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 147 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 3 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|