Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,8 Tr € (3 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Mailson đang thi đấu cho Al Taawoun. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 3,8 Tr €. Mailson mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mailson ra sân là Al Riyadh vs Al Taawoun, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Al-Taawoun: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Taawoun ở mùa giải 2026/2027, Mailson thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Al Taawoun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mailson năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Mailson đang thi đấu cho Al Taawoun.
Chiều cao của Mailson: 197 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Taawoun | 29 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Taawoun | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Taawoun | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Taawoun | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Taawoun | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Taawoun | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Taawoun | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Al Taawoun | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Recife PE | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Recife PE | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Recife PE | 24 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 24 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 24 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 21 tuổi | 100 N € | |
| Recife PE | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 3,8 Tr €.
Mailson mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mailson mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.260. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,9 |
| AFC Champions League Two | Al-Taawoun | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 16 | 1.448 | 0 | 0 | 7,1 |
| Al-Taawoun |
| 8 |
| 750 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,4 |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 28 | 2.469 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Pernambucano (Brazil) | Sport Recife | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Sport Recife | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,2 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|