Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 28, Chiều cao: 181 cm. Makoto Okazaki mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Makoto Okazaki ra sân là Nagano Parceiro vs Kagoshima United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 4, 2025.
Kagoshima United: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gifu: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Roasso Kumamoto: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tokyo: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shimizu S-Pulse: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Makoto Okazaki năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Makoto Okazaki: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Makoto Okazaki mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Makoto Okazaki mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 439. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 8 | 439 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 8 | 633 | 1 | 0 | 6,7 |
| J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 6 | 431 | 0 | 0 | 6,2 |
| J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| J3 League (Nhật Bản) |
| Gifu |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 3 | 109 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Roasso Kumamoto | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 5 | 170 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 125 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 7 | 403 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 2 | 110 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 5 | 289 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 4 | 173 | 0 | 0 | 6,8 | |
| AFC U23 Asian Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 9 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 4 | 275 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|