
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (13 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Maksim Osipenko đang thi đấu cho Dynamo Moscow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 32, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Maksim Osipenko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maksim Osipenko ra sân là Dynamo Moscow vs CSKA Moscow, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Dynamo Moscow: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dynamo Moscow ở mùa giải 2026/2027, Maksim Osipenko thi đấu 831 phút và đá chính 9 trận.
Dynamo Moscow: 40 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Rostov: 171 trận, 26 bàn, 7 kiến tạo
Spartak Tambov: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dynamo Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maksim Osipenko năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Moscow | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Rostov | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Rostov | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Rostov | 25 tuổi | 550 N € | |
| Tambov M | 25 tuổi | 700 N € | |
| Fakel | 25 tuổi | 550 N € | |
| Fakel | 24 tuổi | 550 N € | |
| Fakel | 24 tuổi | 550 N € | |
| Fakel | 23 tuổi | 300 N € | |
| Fakel | 23 tuổi | 250 N € | |
| Fakel | 22 tuổi | 100 N € | |
| Fakel | 22 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Maksim Osipenko: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Maksim Osipenko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maksim Osipenko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 875. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 10 | 831 | 1 | 1 | 7,3 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 21 | 1.800 | 2 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 7 | 423 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 30 | 2.527 | 9 | 3 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 10 | 554 | 1 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 24 | 2.034 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 5 | 219 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 1 | 0 | 8,3 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 23 | 2.051 | 6 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 7 | 516 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 201 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 31 | 2.790 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 29 | 2.531 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Tambov | 15 | 1.345 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Tambov | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|