Cao nhất: 500 N € (8 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Maksim Plotnikau đang thi đấu cho Zhenis. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 28, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Maksim Plotnikau mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maksim Plotnikau ra sân là Slovakia vs Belarus, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 9, 2022.
Zhenis: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zhenis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maksim Plotnikau năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Maksim Plotnikau đang thi đấu cho Zhenis.
Chiều cao của Maksim Plotnikau: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zhenis | 28 tuổi | 450 N € | |
| Slavia Mozyr | 27 tuổi | 400 N € | |
| Slavia Mozyr | 27 tuổi | 300 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 26 tuổi | 200 N € | |
| Arsenal Dzerzhinsk | 26 tuổi | 275 N € | |
| Kaspyi Aktau | 25 tuổi | 350 N € | |
| Kaspyi Aktau | 25 tuổi | 350 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 24 tuổi | 200 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 24 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo-Minsk | 23 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo-Minsk | 23 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo-Minsk | 22 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo-Minsk | 22 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo-Minsk | 22 tuổi | 450 N € | |
| Dinamo-Minsk | 21 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo-Minsk | 21 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo-Minsk | 21 tuổi | 150 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 20 tuổi | 100 N € | |
| Dinamo-Minsk | 18 tuổi | 50 N € | |
| Dinamo-Minsk | 18 tuổi | 50 N € |
Maksim Plotnikau mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maksim Plotnikau mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 232. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| European Championship qualification | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | UEFA Champions League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | European U21 Championship qualification | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |