Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (3 thg 9, 2020)
Cập nhật:
Maksym Chekh đang thi đấu cho Obolon Kyiv. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 27, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Maksym Chekh mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maksym Chekh ra sân là Obolon Kyiv vs Veres, với 80 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Obolon Kyiv: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Obolon Kyiv ở mùa giải 2026/2027, Maksym Chekh thi đấu 386 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Obolon Kyiv, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maksym Chekh năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Maksym Chekh đang thi đấu cho Obolon Kyiv.
Chiều cao của Maksym Chekh: 172 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Obolon Kyiv | 27 tuổi | 400 N € | |
| Obolon Kyiv | 26 tuổi | 400 N € | |
| Karpaty Lviv | 26 tuổi | 100 N € | |
| Karpaty Lviv | 25 tuổi | 200 N € | |
| Karpaty Lviv | 25 tuổi | 250 N € | |
| Karpaty Lviv | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sabayi | 24 tuổi | 300 N € | |
| Sabayi | 23 tuổi | 400 N € | |
| Mariupol | 23 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 22 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 22 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 22 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 350 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 400 N € | |
| Shakhtar Donetsk B | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Maksym Chekh mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maksym Chekh mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 386. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Obolon Kyiv | 7 | 386 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Obolon Kyiv | 22 | 1.696 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 8 | 692 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mariupol | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 23 | 1.592 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) |
| Mariupol |
| 19 |
| 1.122 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại U21 châu Âu | Mariupol | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,0 |
| Europa League | Mariupol | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | World Championship U20 | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|