Quảng cáo
Malcom Ares đang thi đấu cho Eibar. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Eibar vs Mallorca (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (6 thg 6, 2024)
Eibar: 9 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eibar ở mùa giải 2026/2027, Malcom Ares thi đấu 602 phút và đá chính 8 trận.
Eibar: 40 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Real Zaragoza: 32 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Athletic Club: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Athletic Bilbao B: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Basconia: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Eibar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Malcom Ares năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Malcom Ares đang thi đấu cho Eibar.
Chiều cao của Malcom Ares: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eibar | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eibar | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eibar | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Real Zaragoza | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Real Zaragoza | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Real Zaragoza | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 600 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 500 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 300 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 300 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Malcom Ares mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Malcom Ares mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 602. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 9 | 602 | 2 | 3 | 7,1 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 28 | 1.538 | 2 | 1 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 30 | 1.469 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Real Zaragoza | 2 | 210 | 3 | 1 | 8,7 | |
| La Liga | Athletic Club | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 |
| La Liga |
| Athletic Club |
| 12 |
| 258 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 5 | 224 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | La Liga | Athletic Club | 8 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 8 | 640 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Basconia | 5 | 411 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 2 | 74 | 0 | 0 | – |