
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (20 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Malcom Bokélé đang thi đấu cho Göztepe. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 26, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €.
Goztepe: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Göztepe: 73 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Bordeaux: 58 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Metz B: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villefranche: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Göztepe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Malcom Bokélé năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Malcom Bokélé đang thi đấu cho Göztepe.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Göztepe | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Göztepe | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Göztepe | 24 tuổi | 2,1 Tr € | |
| Göztepe | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Bordeaux | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Villefranche | 22 tuổi | 500 N € | |
| Bordeaux B | 21 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Malcom Bokélé: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Malcom Bokélé mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | International Club Friendly | Göztepe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| World Championship qualification (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 30 | 2.649 | 3 | 0 | 6,5 |
| Turkish Cup | Göztepe | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 31 | 2.492 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Göztepe | 5 | 305 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 27 | 1.886 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championnat National (Pháp) | Metz B | 5 | 371 | 0 | 0 | – | |
| French Championnat National 3 | Metz B | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 29 | 2.393 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Bordeaux | 2 | 74 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2021-2022 | Championnat National (Pháp) | Villefranche | 6 | 312 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Villefranche | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Championnat National 2 (Pháp) | Metz B | 5 | 213 | 0 | 0 | – |