Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (28 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Malik Risaldi đang thi đấu cho Persebaya Surabaya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 29, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 275 N €.
Persebaya Surabaya: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Persebaya Surabaya: 54 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Madura United: 61 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Persela Lamongan: 56 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Persebaya Surabaya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Malik Risaldi năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Malik Risaldi đang thi đấu cho Persebaya Surabaya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persebaya Surabaya | 29 tuổi | 275 N € | |
| Persebaya Surabaya | 29 tuổi | 275 N € | |
| Persebaya Surabaya | 28 tuổi | 275 N € | |
| Persebaya Surabaya | 28 tuổi | 250 N € | |
| Persebaya Surabaya | 27 tuổi | 225 N € | |
| Madura United | 27 tuổi | 200 N € | |
| Madura United | 26 tuổi | 175 N € | |
| Madura United | 26 tuổi | 150 N € | |
| Madura United | 25 tuổi | 150 N € | |
| Persela Lamongan | 25 tuổi | 150 N € | |
| Persela Lamongan | 24 tuổi | 125 N € | |
| Persela Lamongan | 23 tuổi | 100 N € | |
| Persela Lamongan | 22 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Malik Risaldi: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Malik Risaldi mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 111. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Persebaya Surabaya | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persebaya Surabaya | 28 | 1.539 | 2 | 3 | 6,5 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persebaya Surabaya | 24 | 1.753 | 4 | 4 | 6,8 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) |
| Madura United |
| 33 |
| 2.286 |
| 11 |
| 4 |
| 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | Madura United | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Madura United | 26 | 1.570 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Madura United | 1 | 77 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 31 | 2.413 | 3 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 3 | 119 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 7 | 397 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 11 | 538 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 4 | 245 | 0 | 0 | – |
|---|