Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ethnikos Achnas | 29 tuổi | 200 N € | |
| Ethnikos Achnas | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ethnikos Achnas | 28 tuổi | 275 N € | |
| Auda Riga | 28 tuổi | 275 N € | |
| Rodina | 27 tuổi | 600 N € | |
| Pafos | 27 tuổi | 750 N € | |
| Pafos | 27 tuổi |
Cập nhật:
Mamadou Kane đang thi đấu cho Araz Nakhchivan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Guinea, Tuổi: 29, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Mamadou Kane mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mamadou Kane ra sân là Auda Riga vs Riga, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 6, 2025.
Araz Nakhchivan: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Araz Nakhchivan ở mùa giải 2026/2027, Mamadou Kane thi đấu 287 phút và đá chính 4 trận.
Auda Riga: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pafos: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEP Paphos: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Neftci Baku: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Araz Nakhchivan
| Pafos | 26 tuổi | 900 N € |
| Pafos | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Pafos | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Olympiacos Piraeus | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Neftci Baku | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Neftci Baku | 24 tuổi | 700 N € |
| Neftci Baku | 23 tuổi | 600 N € |
| Neftci Baku | 23 tuổi | 450 N € |
| Neftci Baku | 23 tuổi | 400 N € |
| Neftci Baku | 22 tuổi | 500 N € |
| Neftci Baku | 22 tuổi | 350 N € |
| Neftci Baku | 22 tuổi | 225 N € |
| Neftci Baku | 21 tuổi | 50 N € |
Mamadou Kane năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Mamadou Kane đang thi đấu cho Araz Nakhchivan.
Chiều cao của Mamadou Kane: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Guinea.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Mamadou Kane mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mamadou Kane mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 91. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Auda Riga | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Auda Riga | 11 | 294 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Pafos | 7 | 153 | 0 | 0 | – |
| Cyprus Cup | Pafos | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GuineaĐội tuyển quốc gia | 1 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEP Paphos | 9 | 622 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cyprus Cup | AEP Paphos | 2 | 67 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 2 | 152 | 0 | 0 | 5,9 | |
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GuineaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Azerbaijan Premier League | Neftci Baku | 3 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Neftci Baku | 2 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Neftci Baku | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Neftci Baku | 3 | 234 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | Neftci Baku | 2 | 120 | 0 | 0 | – |